GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. IPA Chart
  6. /
  7. ɑː
IPA Chart

ɑː

Example: card
Pronunciation demo video
Pronunciation tip
Âm dài, mở miệng to, lưỡi hạ thấp về phía sau; trong giọng Anh-Mỹ, nhiều từ như "fast", "class" lại đọc bằng /æ/ chứ không phải /ɑː/.
Common spellings
araeaal
Example words
car
father
heart
fast
calm
class
start
large
park
arm
half
path
Example sentences
My father drives the car fast.
Bố tôi lái xe rất nhanh.
Her heart is calm in every class.
Trái tim cô ấy luôn bình tĩnh trong mọi lớp học.
We start a large garden in March.
Chúng tôi bắt đầu một khu vườn lớn vào tháng Ba.
My father parked the car near the large park.
Bố tôi đã đỗ xe gần công viên lớn.
She broke her arm while running fast.
Cô ấy bị gãy tay khi chạy nhanh.
We walked down the path to start our class.
Chúng tôi đi bộ dọc con đường mòn để bắt đầu buổi học.
His heart raced fast as he ran along the path.
Tim anh ấy đập nhanh khi chạy dọc con đường mòn.
The calm river runs along a large park.
Dòng sông yên bình chảy dọc theo công viên rộng lớn.
Half of the class arrived late to school.
Một nửa lớp học đến trễ giờ học.
I broke my arm and felt calm about it.
Tôi bị gãy tay nhưng cảm thấy bình tĩnh về điều đó.
Father and son walked slowly along the quiet path.
Bố và con trai đi bộ chậm rãi dọc con đường yên tĩnh.
We will start the car and drive to the large park.
Chúng ta sẽ khởi động xe và lái đến công viên lớn.