G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⾙
Radicals
Watch
Practice
⾙
buổi
bèi
Animals
vỏ sò, tiền của
Radical no.
154
Strokes
7
Example words
財
cái
tiền tài, của cải
員
yuán
nhân viên, thành viên
敗
bài
thất bại, thua cuộc
Back to radicals