G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⾰
Radicals
Watch
Practice
⾰
cách
gé
Objects & tools
da thuộc, thay đổi
Radical no.
177
Strokes
9
Example words
勒
lēi
ghìm lại, thắt chặt
靴
xuē
giày ủng, bốt
鞋
xié
giày dép
Back to radicals