GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾉
Radicals
⾉

cấn

gěnAbstract & marks
dừng lại, quẻ cấn
Radical no.
138
Strokes
6
Example words
很hěnrất, lắm
眼yǎnmắt, ánh mắt
跟gēnđi theo, gót chân