GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⼲
Radicals
⼲

can

gànObjects & tools
lá chắn, can thiệp
Radical no.
51
Strokes
3
Example words
平píngbằng phẳng, bình an
年niánnăm, tuổi tác
刊kānin ấn, ấn phẩm