G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽄
Radicals
Watch
Practice
⽄
cân
jīn
Objects & tools
cái rìu, cân
Radical no.
69
Strokes
4
Example words
听
tīng
nghe, lắng nghe
近
jìn
gần, gần cận
断
duàn
cắt đứt, đứt
Back to radicals