GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾼
Radicals
⾼

cao

gāoAbstract & marks
cao
Radical no.
189
Strokes
10
Example words
搞gǎolàm, thực hiện, xoay xở
敲qiāogõ cửa, đánh trống
稿gǎobản thảo, bản nháp