GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽌
Radicals
⽌

chỉ

zhǐActions
dừng lại, đứng lại
Radical no.
77
Strokes
4
Example words
正zhèngđúng, chính xác
此cǐnày, đây
步bùbước chân, đi