G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⾅
Radicals
Watch
Practice
⾅
cối
jiù
Objects & tools
cái cối giã
Radical no.
134
Strokes
6
Example words
兒
ér
trẻ con, con cái
興
xìng
hứng thú, hưng khởi
舊
jiù
cũ kỹ, xưa cũ
Back to radicals