GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾻
Radicals
⾻

cốt

gǔPeople & body
xương
Radical no.
188
Strokes
10
Example words
滑huátrơn trượt, trôi chảy
猾huáxảo quyệt, gian manh
骸háihài cốt, xác chết