G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼸
Radicals
Watch
Practice
⼸
cung
gōng
Objects & tools
cây cung, cái cung
Radical no.
57
Strokes
3
Example words
引
yǐn
kéo, dẫn dắt
弟
dì
em trai
弥
mí
tràn ngập, khắp nơi
Back to radicals