G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⾪
Radicals
Watch
Practice
⾪
đãi
lì
Actions
bắt lấy, kịp
Radical no.
171
Strokes
8
Example words
康
kāng
khỏe mạnh, an khang
逮
dǎi
bắt giữ, tóm lấy
隸
lì
lệ thuộc, nô lệ
Back to radicals