G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼵
Radicals
Watch
Practice
⼵
dẫn
yǐn
Actions
bước đi dài, đi xa
Radical no.
54
Strokes
3
Example words
延
yán
kéo dài, trì hoãn
廷
tíng
triều đình
建
jiàn
xây dựng, kiến thiết
Back to radicals