GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⼵
Radicals
⼵

dẫn

yǐnActions
bước đi dài, đi xa
Radical no.
54
Strokes
3
Example words
延yánkéo dài, trì hoãn
廷tíngtriều đình
建jiànxây dựng, kiến thiết