GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾖
Radicals
⾖

đậu

dòuPlants
hạt đậu, cái đẩu
Radical no.
151
Strokes
7
Example words
短duǎnngắn, thiếu thốn
頭tóuđầu, mái đầu
登dēngleo lên, đăng tải