G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⾣
Radicals
Watch
Practice
⾣
dấu
yǒu
Objects & tools
hũ rượu, chi dậu
Radical no.
164
Strokes
7
Example words
酒
jiǔ
rượu, chất cồn
配
pèi
phối hợp, xứng đôi
酥
sū
giòn, xốp, bơ
Back to radicals