GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾾
Radicals
⾾

đấu

dòuActions
đánh nhau, chiến đấu
Radical no.
191
Strokes
10
Example words
鬧nàoồn ào, náo nhiệt
鬨hònghuyên náo, làm loạn
鬮jiūbắt thăm, rút thăm