G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽃
Radicals
Watch
Practice
⽃
đấu
dòu
Objects & tools
cái đẩu, đong lường
Radical no.
68
Strokes
4
Example words
科
kē
khoa, môn học
料
liào
nguyên liệu, vật liệu
斜
xié
nghiêng, chéo
Back to radicals