GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⿍
Radicals
⿍

đỉnh

dǐngObjects & tools
cái đỉnh, cái vạc
Radical no.
206
Strokes
12
Example words
鼐nàicái đỉnh lớn hai tai
鼑dǐngcái vạc, cái đỉnh
鼒zīcái đỉnh nhỏ hẹp miệng