GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⿈
Radicals
⿈

hoàng

huángAbstract & marks
màu vàng
Radical no.
201
Strokes
12
Example words
廣guǎngrộng lớn, rộng rãi
橫héngnằm ngang, trục ngang
簧huánglò xo, lưỡi gà