G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⿈
Radicals
Watch
Practice
⿈
hoàng
huáng
Abstract & marks
màu vàng
Radical no.
201
Strokes
12
Example words
廣
guǎng
rộng lớn, rộng rãi
橫
héng
nằm ngang, trục ngang
簧
huáng
lò xo, lưỡi gà
Back to radicals