G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽳
Radicals
Watch
Practice
⽳
huyệt
xué
Nature
hang ổ, cái lỗ
Radical no.
116
Strokes
5
Example words
空
kōng
trống rỗng, bầu trời
穿
chuān
mặc, xuyên qua
突
tū
đột nhiên, nhô ra
Back to radicals