G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼹
Radicals
Watch
Practice
⼹
kẹ
jì
Animals
đầu con lợn, đầu heo
Radical no.
58
Strokes
3
Example words
当
dāng
đảm nhận, lúc
雪
xuě
tuyết, băng tuyết
灵
líng
nhanh nhẹn, linh hồn
Back to radicals