G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼐
Radicals
Watch
Practice
⼐
khảm
qiǎn
Abstract & marks
chỗ lõm, há miệng
Radical no.
17
Strokes
2
Example words
出
chū
ra, đi ra
画
huà
vẽ, bức tranh
凶
xiōng
hung ác, xui xẻo
Back to radicals