G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽓
Radicals
Watch
Practice
⽓
khí
qì
Nature
hơi nước, không khí
Radical no.
84
Strokes
4
Example words
汽
qì
hơi nước, hơi ga
氧
yǎng
khí ô-xy
氛
fēn
bầu không khí
Back to radicals