G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽝
Radicals
Watch
Practice
⽝
khuyển
quǎn
Animals
con chó
Variants:
犭
Radical no.
94
Strokes
4
Example words
犯
fàn
phạm tội, xâm phạm
状
zhuàng
hình dáng, trạng thái
狂
kuáng
điên cuồng, ngông cuồng
Back to radicals