GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⼏
Radicals
⼏

kỉ

jǐObjects & tools
ghế nhỏ, bàn nhỏ
Radical no.
16
Strokes
2
Example words
凡fántầm thường, tổng cộng
朵duǒbông, đóa
机jībàn, máy móc