G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼰
Radicals
Watch
Practice
⼰
kỉ
jǐ
Abstract & marks
bản thân, chính mình
Radical no.
49
Strokes
3
Example words
巴
bā
mong chờ, vắt qua
包
bāo
bao, gói, túi
改
gǎi
sửa đổi, thay đổi
Back to radicals