GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾒
Radicals
⾒

kiến

jiànActions
nhìn, thấy
Radical no.
147
Strokes
7
Example words
現xiànhiện tại, xuất hiện
規guīquy tắc, quy định
視shìnhìn, thị giác