GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽴
Radicals
⽴

lập

lìActions
đứng, dựng lên
Radical no.
117
Strokes
5
Example words
位wèivị trí, ngôi vị
站zhànđứng, trạm dừng
拉lākéo, lôi kéo