G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽴
Radicals
Watch
Practice
⽴
lập
lì
Actions
đứng, dựng lên
Radical no.
117
Strokes
5
Example words
位
wèi
vị trí, ngôi vị
站
zhàn
đứng, trạm dừng
拉
lā
kéo, lôi kéo
Back to radicals