GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⿄
Radicals
⿄

lỗ

lǔNature
đất mặn, muối
Radical no.
197
Strokes
11
Example words
鹽yánmuối ăn, chất muối
鹹xiánmặn, vị mặn
鹼jiǎnchất kiềm, kiềm