G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽾
Radicals
Watch
Practice
⽾
lồi
lěi
Objects & tools
cái cày, cán cày
Radical no.
127
Strokes
6
Example words
耕
gēng
cày ruộng, trồng trọt
耗
hào
hao tốn, tiêu hao
耘
yún
làm cỏ, vun xới
Back to radicals