G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⿓
Radicals
Watch
Practice
⿓
long
lóng
Animals
con rồng
Radical no.
212
Strokes
16
Example words
寵
chǒng
yêu chiều, sủng ái
籠
lóng
cái lồng, cái giỏ
龐
páng
to lớn, khổng lồ
Back to radicals