G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼒
Radicals
Watch
Practice
⼒
lực
lì
Abstract & marks
sức mạnh, sức lực
Radical no.
19
Strokes
2
Example words
加
jiā
thêm vào, tăng thêm
功
gōng
công lao, thành tích
助
zhù
giúp đỡ, hỗ trợ
Back to radicals