G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽭
Radicals
Watch
Practice
⽭
mâu
máo
Objects & tools
ngọn giáo, cây mâu
Radical no.
110
Strokes
5
Example words
柔
róu
mềm mại, dịu dàng
務
wù
công việc, nhiệm vụ
茅
máo
cỏ tranh, tranh tre
Back to radicals