GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽊
Radicals
⽊

mộc

mùPlants
cây, gỗ
Radical no.
75
Strokes
4
Example words
本běngốc, sách, bản
休xiūnghỉ ngơi
床chuángcái giường