G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽊
Radicals
Watch
Practice
⽊
mộc
mù
Plants
cây, gỗ
Radical no.
75
Strokes
4
Example words
本
běn
gốc, sách, bản
休
xiū
nghỉ ngơi
床
chuáng
cái giường
Back to radicals