G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽬
Radicals
Watch
Practice
⽬
mục
mù
People & body
mắt, nhìn
Radical no.
109
Strokes
5
Example words
看
kàn
nhìn, xem, đọc
省
shěng
tỉnh lỵ, tiết kiệm
相
xiāng
tương hỗ, lẫn nhau
Back to radicals