GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽍
Radicals
⽍

ngạt

dǎiPeople & body
xương tàn, tàn ác
Radical no.
78
Strokes
4
Example words
死sǐchết, qua đời
列lièhàng, dãy
残cántàn khuyết, tàn ác