GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⼴
Radicals
⼴

nghiễm

guǎngObjects & tools
mái nhà, nhà dựa núi
Radical no.
53
Strokes
3
Example words
床chuángcái giường
店diàncửa hàng, tiệm
座zuòchỗ ngồi, tòa nhà