GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽡
Radicals
⽡

ngói

wǎObjects & tools
gạch ngói, đồ gốm
Radical no.
98
Strokes
4
Example words
瓶píngcái chai, cái bình
瓷cíđồ sứ, gốm sứ
甄zhēnchọn lọc, phân biệt