G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽡
Radicals
Watch
Practice
⽡
ngói
wǎ
Objects & tools
gạch ngói, đồ gốm
Radical no.
98
Strokes
4
Example words
瓶
píng
cái chai, cái bình
瓷
cí
đồ sứ, gốm sứ
甄
zhēn
chọn lọc, phân biệt
Back to radicals