GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽜
Radicals
⽜

ngưu

niúAnimals
con trâu, con bò
Variants:牜
Radical no.
93
Strokes
4
Example words
件jiànlượng từ sự việc
物wùđồ vật, sự vật
特tèđặc biệt, đặc sắc