G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽉
Radicals
Watch
Practice
⽉
nguyệt
yuè
Nature
mặt trăng, tháng
Radical no.
74
Strokes
4
Example words
有
yǒu
có, tồn tại
明
míng
sáng, rõ ràng
朋
péng
bạn bè
Back to radicals