GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽉
Radicals
⽉

nguyệt

yuèNature
mặt trăng, tháng
Radical no.
74
Strokes
4
Example words
有yǒucó, tồn tại
明míngsáng, rõ ràng
朋péngbạn bè