G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽽
Radicals
Watch
Practice
⽽
nhi
ér
People & body
râu cằm, mà, lại
Radical no.
126
Strokes
6
Example words
耐
nài
chịu đựng, nhẫn nại
耍
shuǎ
chơi đùa, đùa giỡn
需
xū
cần thiết, nhu cầu
Back to radicals