G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽸
Radicals
Watch
Practice
⽸
phẫu
fǒu
Objects & tools
đồ sành, vò đất
Radical no.
121
Strokes
6
Example words
缺
quē
thiếu thốn, khiếm khuyết
罐
guàn
cái lon, bình, hũ
缸
gāng
cái chum, vại, bể
Back to radicals