GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽸
Radicals
⽸

phẫu

fǒuObjects & tools
đồ sành, vò đất
Radical no.
121
Strokes
6
Example words
缺quēthiếu thốn, khiếm khuyết
罐guàncái lon, bình, hũ
缸gāngcái chum, vại, bể