G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⾮
Radicals
Watch
Practice
⾮
phi
fēi
Abstract & marks
không phải, trái ngược
Radical no.
175
Strokes
8
Example words
排
pái
sắp xếp, bài trừ
悲
bēi
đau buồn, bi thương
罪
zuì
tội lỗi, tội ác
Back to radicals