G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⿁
Radicals
Watch
Practice
⿁
quỷ
guǐ
People & body
ma quỷ, con quỷ
Radical no.
194
Strokes
9
Example words
魂
hún
linh hồn, hồn vía
魅
mèi
ma mị, quyến rũ
醜
chǒu
xấu xí, hổ thẹn
Back to radicals