GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽦
Radicals
⽦

sất

pǐPeople & body
cuộn vải, bàn chân
Radical no.
103
Strokes
5
Example words
蛋dànquả trứng, trứng
楚chǔrõ ràng, nước Sở
疑yínghi ngờ, thắc mắc