G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽣
Radicals
Watch
Practice
⽣
sinh
shēng
Actions
sinh ra, sống, mọc
Radical no.
100
Strokes
5
Example words
姓
xìng
họ, tên họ
性
xìng
tính cách, tính chất
星
xīng
ngôi sao, hành tinh
Back to radicals