GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽣
Radicals
⽣

sinh

shēngActions
sinh ra, sống, mọc
Radical no.
100
Strokes
5
Example words
姓xìnghọ, tên họ
性xìngtính cách, tính chất
星xīngngôi sao, hành tinh