GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⾡
Radicals
⾡

sước

chuòActions
bước đi, đi xa
Variants:辶
Radical no.
162
Strokes
7
Example words
近jìnkhoảng cách gần
迎yíngnghênh đón
返fǎnquay trở lại