G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⾡
Radicals
Watch
Practice
⾡
sước
chuò
Actions
bước đi, đi xa
Variants:
辶
Radical no.
162
Strokes
7
Example words
近
jìn
khoảng cách gần
迎
yíng
nghênh đón
返
fǎn
quay trở lại
Back to radicals