GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⼼
Radicals
⼼

tâm

xīnPeople & body
tim, lòng, tâm trí
Variants:忄
Radical no.
61
Strokes
4
Example words
必bìnhất định, ắt hẳn
忘wàngquên, bỏ quên
忙mángbận rộn