G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⼼
Radicals
Watch
Practice
⼼
tâm
xīn
People & body
tim, lòng, tâm trí
Variants:
忄
Radical no.
61
Strokes
4
Example words
必
bì
nhất định, ắt hẳn
忘
wàng
quên, bỏ quên
忙
máng
bận rộn
Back to radicals