G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⿑
Radicals
Watch
Practice
⿑
tày
qí
Abstract & marks
bằng nhau, đều đặn
Radical no.
210
Strokes
14
Example words
濟
jì
giúp đỡ, cứu tế, vượt sông
擠
jǐ
chen lấn, xô đẩy, ép
劑
jì
liều thuốc, thuốc tễ
Back to radicals