G
Vocab
Upgrade
Home
/
Pronunciation & Writing
/
Radicals
/
⽯
Radicals
Watch
Practice
⽯
thạch
shí
Nature
đá, hòn đá
Radical no.
112
Strokes
5
Example words
岩
yán
đá, núi đá
研
yán
nghiên cứu, mài giũa
砍
kǎn
chặt, chém, đốn
Back to radicals