GVocab

GVocab

Upgrade
  1. Home
  2. /
  3. Pronunciation & Writing
  4. /
  5. Radicals
  6. /
  7. ⽯
Radicals
⽯

thạch

shíNature
đá, hòn đá
Radical no.
112
Strokes
5
Example words
岩yánđá, núi đá
研yánnghiên cứu, mài giũa
砍kǎnchặt, chém, đốn